genital personality
Định nghĩa
Danh từ (trong phân tâm học): Nhân cách sinh dục — một giai đoạn phát triển nhân cách trưởng thành, không còn bị chi phối bởi các thúc đẩy khoái lạc từ thời thơ ấu.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm nhân cách sinh dục là trung tâm trong lý thuyết phát triển tâm lý tình dục của Freud.)
- (Một người có nhân cách sinh dục có thể hình thành các mối quan hệ yêu thương, trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To achieve genital personality": đạt đến nhân cách sinh dục.
- According to psychoanalysis, only a few individuals fully achieve genital personality. (Theo phân tâm học, chỉ một số ít cá nhân đạt được hoàn toàn nhân cách sinh dục.)
"Genital personality stage": giai đoạn nhân cách sinh dục.
- The genital personality stage is the final stage of Freud's psychosexual development. (Giai đoạn nhân cách sinh dục là giai đoạn cuối cùng trong sự phát triển tâm lý tình dục của Freud.)
Biến thể và từ gần giống
- Genital (tính từ): thuộc về cơ quan sinh dục.
- Genital organs (cơ quan sinh dục)
- Personality (danh từ): nhân cách, tính cách.
- A strong personality (một nhân cách mạnh mẽ)
Từ đồng nghĩa
- Mature personality: nhân cách trưởng thành.
- Adult personality: nhân cách người lớn.
Các cụm từ liên quan
- Psychosexual development: sự phát triển tâm lý tình dục.
- Freud's theory of psychosexual development includes the genital stage. (Lý thuyết phát triển tâm lý tình dục của Freud bao gồm giai đoạn sinh dục.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the genital stage: đang ở giai đoạn sinh dục (trong lý thuyết của Freud).
- Adolescents are considered to be in the genital stage of development. (Thanh thiếu niên được coi là đang ở giai đoạn sinh dục của sự phát triển.)